phạm trù

Học thuật
Thân thiện
phạm trù

Phạm trù là một khái niệm cơ bản trong triết học.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khái niệm phản ánh những mối liên hệ chung, cơ bản nhất của các sự vật, hiện tượng trong hiện thực khách quan: Đây nghĩa chuyên môn trong triết học, chỉ những khái niệm rộng nhất, cơ bản nhất dùng để nhận thức thế giới.
    • Khái niệm biểu thị một cách chung nhất các hiện tượng, đặc trưng của một lĩnh vực: Nghĩa mở rộng, dùng để chỉ nhóm, loại lớn nhất trong một hệ thống phân loại khoa học hoặc một lĩnh vực nghiên cứu nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "Vật chất" "ý thức" hai phạm trù cơ bản của triết học. (Hai khái niệm này phản ánh mối quan hệ cơ bản nhất trong nhận thức về thế giới.)
    • Trong ngữ pháp, phạm trù động từ bao gồm các đặc trưng như thì, thể, thức. (Đây nhóm khái niệm chung nhất để mô tả đặc điểm của động từ.)
    • Cần phân biệt phạm trù đạo đức phạm trù pháp luật. (Cần phân biệt hai nhóm khái niệm cơ bản, bao quát trong hai lĩnh vực khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phạm trù triết học": chỉ những khái niệm cơ bản rộng nhất trong tư duy triết học, như tồn tại, vận động, mâu thuẫn, nguyên nhân - kết quả.
    • Phép biện chứng nghiên cứu mối liên hệ giữa các phạm trù triết học.
  • "phạm trù logic": chỉ những hình thức cơ bản của tư duy, như khái niệm, phán đoán, suy luận.
    • Anh ấy đang nghiên cứu về các phạm trù logic của Aristotle.
  • "phạm trù ngữ pháp": chỉ các nhóm thuộc tính hoặc chức năng cơ bản của từ, như danh từ, động từ, thì, cách.
    • "Giống" một phạm trù ngữ pháp quan trọng trong tiếng Nga.
Biến thể từ gần giống
  • Loại (danh từ): nhóm sự vật, hiện tượng chung một số đặc điểm; mang tính cụ thể ít trừu tượng hơn "phạm trù".
    • Các loại hình nghệ thuật dân gian.
  • Hạng mục (danh từ): phần, mục được phân chia ra trong một hệ thống; thường dùng trong phân loại công việc, danh sách.
    • hạng mục công trình xây dựng.
  • Khái niệm (danh từ): hình ảnh tinh thần về thuộc tính cơ bản của sự vật; phạm vi hẹp hơn thành phần cấu tạo nên "phạm trù".
    • Khái niệm về "công bằng xã hội".
Từ đồng nghĩa
  • Loại hình: hình thức, kiểu loại cơ bản (thường dùng trong phân loại khoa học hoặc nghệ thuật).
  • Phân loại: sự chia ra thành từng loại; cũng có thể chỉ bản thân các loại được chia ra.
Các cụm từ liên quan
  • Thuộc phạm trù: nằm trong, được xếp vào một nhóm khái niệm cơ bản nào đó.
    • Vấn đề này thuộc phạm trù tư tưởng, không phải kỹ thuật.
  • Xác lập phạm trù: định ra, xây dựng nên một khái niệm cơ bản, bao quát cho một lĩnh vực.
    • Nhà nghiên cứu đã xác lập một phạm trù mới cho hiện tượng này.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "phạm trù")

phạm trù

Phạm trù là một khái niệm cơ bản trong triết học.

  1. dt. 1. Khái niệm phản ánh những mối quan hệ chung, cơ bản nhất của các hiện tượng. 2. Khái niệm biểu thị một cách chung nhất các hiện tượng, đặc trưng của sự vật: các phạm trù ngữ pháp.